Lốp Comforser CF1100 A/T 235/70R15 106S XL có thông số được đối chiếu trực tiếp từ nhãn lốp trong ảnh sản phẩm: dòng CF1100 A/T, kích thước 235/70R15, chỉ số 106S XL. Nội dung dưới đây trình bày rõ nhu cầu sử dụng, điểm mạnh và giới hạn để khách hàng dễ chọn đúng lốp.
Giá và tình trạng hàng được tư vấn theo thời điểm. Website không niêm yết giá cố định. Khách hàng tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk và khu vực Tây Nguyên vui lòng gửi ảnh hông lốp hoặc tem thông số xe qua Hotline/Zalo 078 335 5678.
Thông số lốp Comforser CF1100 A/T 235/70R15
| Thương hiệu | Comforser |
|---|---|
| Dòng lốp | CF1100 A/T |
| Kích thước | 235/70R15 |
| Chỉ số tải | 106 – 950 kg mỗi lốp |
| Ký hiệu tốc độ | S – 180 km/h |
| Thông tin bổ sung | XL – khả năng chịu tải tăng cường |
Giải thích size 235/70R15 106S XL
- 235: bề rộng danh nghĩa 235 mm.
- 70: chiều cao hông bằng 70% bề rộng lốp.
- R: cấu trúc bố tỏa tròn.
- 15: dùng với mâm 15 inch.
- 106: 106 – 950 kg mỗi lốp.
- S: s – 180 km/h theo chuẩn kỹ thuật.
Đặc điểm của CF1100 A/T
Cân bằng đường nhựa và đường xấu
CF1100 A/T có các khối vai và khối trung tâm liên kết để duy trì độ ổn định trên đường nhựa đồng thời tạo cạnh bám trên đường đất, sỏi.
Kiểm soát tiếng ồn
Thiết kế gai và hợp chất cao su được Comforser định hướng giảm rung, giảm ồn so với kiểu gai địa hình cực đoan.
Ưu điểm và giới hạn cần biết
- Thông số 235/70R15 106S XL được đọc từ nhãn lốp thực tế.
- Nội dung nêu rõ nhóm đường sử dụng để tránh chọn lốp chỉ theo hình dáng gai.
- Phù hợp khi thông số mâm, tải trọng và tốc độ tối thiểu đáp ứng yêu cầu của xe.
Giới hạn: Gai A/T thường ồn và có lực cản lăn cao hơn lốp H/T; không thay thế lốp M/T trong bùn sâu hoặc địa hình cực đoan.
Gợi ý xe có thể dùng size 235/70R15
một số SUV, bán tải đời cũ và xe dùng nguyên bản cỡ 235/70R15 có thể gặp kích thước này. Danh sách chỉ mang tính tham khảo vì cùng một tên xe có thể dùng cỡ lốp khác nhau theo năm sản xuất, phiên bản, hệ dẫn động và bộ mâm.
Trước khi lắp, phải đối chiếu hông lốp đang dùng, tem thông số ở khung cửa, chỉ số tải/tốc độ và khoảng hở hốc bánh. Không chọn lốp chỉ dựa trên tên xe.
Tư vấn lốp tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Tâm Nguyên Phát tư vấn lốp ô tô tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk và khu vực Tây Nguyên. Khi liên hệ, hãy gửi tên xe, năm sản xuất, phiên bản và ảnh thông số lốp đang dùng.
- Hotline/Zalo: 078 335 5678
- Xem địa chỉ hệ thống chi nhánh.
- Tham khảo dịch vụ cân chỉnh thước lái nếu xe lệch lái hoặc mòn lốp không đều.
Câu hỏi thường gặp
CF1100 A/T phù hợp nhu cầu nào?
Phù hợp xe đi xen kẽ đường nhựa với đường đất, sỏi và đường xấu nhẹ; vẫn cần chọn đúng tải trọng của xe.
Chỉ số 106S XL có ý nghĩa gì?
106 – 950 kg mỗi lốp; s – 180 km/h theo chuẩn kỹ thuật. Đây là giới hạn kỹ thuật, không phải tốc độ khuyến nghị khi lái xe.
Xe của tôi có lắp được size 235/70R15 không?
Chỉ lắp khi cỡ lốp, mâm, tải trọng và tốc độ phù hợp thông số nhà sản xuất xe. Hãy gửi ảnh hông lốp và tem khung cửa qua Zalo 078 335 5678 để kiểm tra.
Khi nào cần cân chỉnh thước lái?
Nên kiểm tra khi xe lệch lái, vô-lăng không thẳng, lốp mòn lệch hoặc sau va chạm ổ gà mạnh.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.