Lốp Continental MaxContact MC6 215/45R18 93W XL có thông số được đối chiếu trực tiếp từ nhãn lốp trong ảnh sản phẩm: dòng MaxContact MC6, kích thước 215/45R18, chỉ số 93W XL. Nội dung dưới đây trình bày rõ nhu cầu sử dụng, điểm mạnh và giới hạn để khách hàng dễ chọn đúng lốp.
Giá và tình trạng hàng được tư vấn theo thời điểm. Website không niêm yết giá cố định. Khách hàng tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk và khu vực Tây Nguyên vui lòng gửi ảnh hông lốp hoặc tem thông số xe qua Hotline/Zalo 078 335 5678.
Thông số lốp Continental MaxContact MC6 215/45R18
| Thương hiệu | Continental |
|---|---|
| Dòng lốp | MaxContact MC6 |
| Kích thước | 215/45R18 |
| Chỉ số tải | 93 – 650 kg mỗi lốp |
| Ký hiệu tốc độ | W – 270 km/h |
| Thông tin bổ sung | XL – khả năng chịu tải tăng cường |
Giải thích size 215/45R18 93W XL
- 215: bề rộng danh nghĩa 215 mm.
- 45: chiều cao hông bằng 45% bề rộng lốp.
- R: cấu trúc bố tỏa tròn.
- 18: dùng với mâm 18 inch.
- 93: 93 – 650 kg mỗi lốp.
- W: w – 270 km/h theo chuẩn kỹ thuật.
Đặc điểm của MaxContact MC6
Mặt gai đa chức năng
Continental bố trí các vùng gai đảm nhiệm lực phanh, tăng tốc và vào cua; thanh ổn định cùng hình học sườn gai bất đối xứng hỗ trợ khả năng điều khiển.
Adaptive Grip Compound
Hợp chất bám đường được phát triển cho yêu cầu lực bám cao; cấu trúc Xtreme-Force hỗ trợ kiểm soát khi vào cua và vẫn giữ độ linh hoạt ở tốc độ thấp.
Noise Breaker 2.0
Cấu trúc rãnh được thiết kế để phân tán sóng âm, hướng đến giảm tiếng ồn gai lốp.
Ưu điểm và giới hạn cần biết
- Thông số 215/45R18 93W XL được đọc từ nhãn lốp thực tế.
- Nội dung nêu rõ nhóm đường sử dụng để tránh chọn lốp chỉ theo hình dáng gai.
- Phù hợp khi thông số mâm, tải trọng và tốc độ tối thiểu đáp ứng yêu cầu của xe.
Giới hạn: Đây là lốp thiên về đường nhựa; không phù hợp bùn sâu hoặc địa hình nặng. Hiệu quả thực tế phụ thuộc áp suất, tải trọng, mặt đường và tình trạng hệ thống treo.
Gợi ý xe có thể dùng size 215/45R18
một số phiên bản Honda Civic, Mazda3, Hyundai Elantra và sedan dùng nguyên bản cỡ 215/45R18 có thể gặp kích thước này. Danh sách chỉ mang tính tham khảo vì cùng một tên xe có thể dùng cỡ lốp khác nhau theo năm sản xuất, phiên bản, hệ dẫn động và bộ mâm.
Trước khi lắp, phải đối chiếu hông lốp đang dùng, tem thông số ở khung cửa, chỉ số tải/tốc độ và khoảng hở hốc bánh. Không chọn lốp chỉ dựa trên tên xe.
Tư vấn lốp tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Tâm Nguyên Phát tư vấn lốp ô tô tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk và khu vực Tây Nguyên. Khi liên hệ, hãy gửi tên xe, năm sản xuất, phiên bản và ảnh thông số lốp đang dùng.
- Hotline/Zalo: 078 335 5678
- Xem địa chỉ hệ thống chi nhánh.
- Tham khảo dịch vụ cân chỉnh thước lái nếu xe lệch lái hoặc mòn lốp không đều.
Câu hỏi thường gặp
MaxContact MC6 phù hợp nhu cầu nào?
Phù hợp xe chủ yếu đi phố, quốc lộ và cao tốc; không được thiết kế cho địa hình bùn đất nặng.
Chỉ số 93W XL có ý nghĩa gì?
93 – 650 kg mỗi lốp; w – 270 km/h theo chuẩn kỹ thuật. Đây là giới hạn kỹ thuật, không phải tốc độ khuyến nghị khi lái xe.
Xe của tôi có lắp được size 215/45R18 không?
Chỉ lắp khi cỡ lốp, mâm, tải trọng và tốc độ phù hợp thông số nhà sản xuất xe. Hãy gửi ảnh hông lốp và tem khung cửa qua Zalo 078 335 5678 để kiểm tra.
Khi nào cần cân chỉnh thước lái?
Nên kiểm tra khi xe lệch lái, vô-lăng không thẳng, lốp mòn lệch hoặc sau va chạm ổ gà mạnh.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.